아무 단어나 입력하세요!

"disrupts" in Indonesian

làm gián đoạnlàm xáo trộn

Definition

Khiến điều gì đó ngưng lại hoặc gây rối loạn trong một quá trình, hoạt động hoặc tình huống.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được sử dụng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, giáo dục hoặc công nghệ. Thường kết hợp với 'meeting', 'class', 'service', 'flow'. Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong kinh doanh có thể chỉ sự đổi mới đột phá.

Examples

Loud noise disrupts my concentration.

Tiếng ồn lớn **làm gián đoạn** sự tập trung của tôi.

Heavy rain often disrupts traffic in the city.

Mưa to thường **làm gián đoạn** giao thông ở thành phố.

Construction noise disrupts our classes every morning.

Tiếng ồn xây dựng **làm gián đoạn** lớp học của chúng tôi vào mỗi sáng.

The new app really disrupts how people order food now.

Ứng dụng mới thực sự **làm gián đoạn** cách mọi người đặt thức ăn bây giờ.

When someone disrupts a meeting, it wastes everyone’s time.

Khi ai đó **làm gián đoạn** cuộc họp, điều đó làm tốn thời gian của mọi người.

That power outage disrupts all the businesses downtown until it’s fixed.

Sự cố mất điện đó **làm gián đoạn** mọi hoạt động kinh doanh ở trung tâm cho đến khi được sửa chữa.