"disrepute" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì bị xã hội coi thường hoặc mang danh tiếng xấu, gọi là tai tiếng hoặc mang tiếng xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Có các cụm như 'rơi vào tai tiếng', 'mang tiếng', không hay dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
The company fell into disrepute after the scandal.
Sau vụ bê bối, công ty đã rơi vào **tai tiếng**.
He brought his family name into disrepute.
Anh ta đã khiến danh tiếng gia đình rơi vào **tai tiếng**.
The practice is now held in disrepute.
Hiện nay, phương pháp này đang bị **mang tiếng xấu**.
Once respected, the politician slowly fell into disrepute after a series of mistakes.
Chính trị gia từng được kính trọng đó dần rơi vào **tai tiếng** sau hàng loạt sai lầm.
The chef's restaurant fell into disrepute when the food safety issues became public.
Khi các vấn đề về an toàn thực phẩm bị phanh phui, nhà hàng của đầu bếp rơi vào **tai tiếng**.
Thanks to poor leadership, the organization is now struggling to escape disrepute.
Nhờ sự lãnh đạo yếu kém, tổ chức hiện đang vật lộn để thoát khỏi **tai tiếng**.