아무 단어나 입력하세요!

"disqualifying" in Vietnamese

loại trừbị loại

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó không đáp ứng yêu cầu hoặc phạm luật nên không được tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'loại trừ' thường dùng trong cuộc thi hoặc trường hợp pháp lý; hay đi với các danh từ như 'hành vi loại trừ', 'điều kiện loại trừ'. Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

A red card is a disqualifying offense in soccer.

Thẻ đỏ là một hành vi **loại trừ** trong bóng đá.

A criminal record can be a disqualifying factor for some jobs.

Tiền án tiền sự có thể là yếu tố **loại trừ** cho một số công việc.

Failing the medical exam was disqualifying for the candidate.

Trượt kỳ khám sức khỏe là điều **loại trừ** đối với ứng viên.

His answers during the interview weren't disqualifying, but they didn't help his chances either.

Câu trả lời của anh ấy trong buổi phỏng vấn không phải là **loại trừ**, nhưng cũng không giúp tăng cơ hội.

That late submission is not disqualifying, but be careful next time.

Việc nộp muộn đó không phải là yếu tố **loại trừ**, nhưng hãy cẩn thận lần sau.

They reviewed his case for any disqualifying conditions before allowing him to compete.

Họ đã kiểm tra hồ sơ anh ấy để tìm bất kỳ điều kiện **loại trừ** nào trước khi cho phép tham gia.