아무 단어나 입력하세요!

"disputes" in Vietnamese

tranh chấptranh luận

Definition

Sự bất đồng, tranh chấp nghiêm trọng giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Từ này cũng dùng cho các vụ kiện tụng hoặc mâu thuẫn cần giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý như 'tranh chấp thương mại', 'tranh chấp biên giới', 'giải quyết tranh chấp'. Không dùng cho cãi vã nhỏ hay chuyện cá nhân thông thường.

Examples

There are many disputes between the two countries.

Giữa hai nước có nhiều **tranh chấp**.

The company handles customer disputes quickly.

Công ty giải quyết **tranh chấp** với khách hàng một cách nhanh chóng.

Family disputes can be difficult to solve.

**Tranh chấp** gia đình đôi khi rất khó giải quyết.

The neighbors have ongoing disputes about their property line.

Hàng xóm có những **tranh chấp** kéo dài về ranh giới đất.

Legal disputes can take years to settle in court.

**Tranh chấp** pháp lý có thể mất nhiều năm để giải quyết tại toà.

Online disputes often escalate quickly on social media.

**Tranh chấp** trực tuyến thường leo thang nhanh trên mạng xã hội.