"dispute with" in Vietnamese
Definition
Tranh cãi hoặc bất đồng với ai đó về điều gì đó, thường theo cách nghiêm túc hoặc gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn so với 'argue with'; hay dùng trong tranh chấp pháp lý hoặc khi bất đồng mạnh mẽ. Thường đi với người (ví dụ 'dispute with the company'). Không dùng cho tranh luận thân mật. Phân biệt với 'dispute over' là về nội dung tranh chấp.
Examples
She had a dispute with her neighbor about the fence.
Cô ấy đã **tranh cãi với** hàng xóm về hàng rào.
The company is in a dispute with the union over pay.
Công ty đang **tranh cãi với** công đoàn về lương.
He got into a dispute with his friend at school.
Anh ấy đã **tranh cãi với** bạn ở trường.
They've been in a legal dispute with their landlord for months.
Họ đã **tranh chấp pháp lý với** chủ nhà suốt nhiều tháng.
I don't want to dispute with you; let's find a solution together.
Tôi không muốn **tranh cãi với** bạn; hãy cùng tìm giải pháp.
He didn’t expect to dispute with his boss during the meeting, but things got heated.
Anh ấy không ngờ sẽ **tranh cãi với** sếp trong cuộc họp, nhưng mọi chuyện trở nên căng thẳng.