"disproved" in Vietnamese
Definition
Một điều đã được chứng minh là sai hoặc không đúng bằng bằng chứng hoặc lập luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, pháp lý. Thường đi với 'giả thuyết', 'tuyên bố', 'tin đồn'. Không nhầm với 'chưa được chứng minh'.
Examples
The scientist disproved the old theory.
Nhà khoa học đã **bác bỏ** lý thuyết cũ.
His story was quickly disproved by the facts.
Câu chuyện của anh ta đã nhanh chóng bị các sự kiện **bác bỏ**.
The rumor was disproved after an investigation.
Tin đồn đã bị **bác bỏ** sau cuộc điều tra.
Her claims were completely disproved by new research.
Những cáo buộc của cô ấy đã hoàn toàn bị nghiên cứu mới **bác bỏ**.
The theory has been disproved so many times, no one believes it anymore.
Giả thuyết này đã bị **bác bỏ** quá nhiều lần nên không ai tin nữa.
Everything he said was quickly disproved once the real evidence was shown.
Mọi điều anh ta nói đều nhanh chóng bị **bác bỏ** khi có bằng chứng thực.