아무 단어나 입력하세요!

"displeasing" in Vietnamese

không vừa ýkhó chịu

Definition

Điều gì đó không vừa ý khiến bạn cảm thấy không hài lòng hoặc khó chịu; nó không dễ chịu hay không mang lại niềm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'khó chịu' hay 'không thoải mái' hơn. Thường miêu tả sự việc, hành động, tình huống hơn là con người. Cụm 'find something displeasing' nghĩa là cảm thấy không hài lòng về điều gì đó.

Examples

The smell in the room was displeasing.

Mùi trong phòng thật **khó chịu**.

He found the comment displeasing.

Anh ấy cảm thấy bình luận đó **không vừa ý**.

A displeasing attitude can make teamwork hard.

Thái độ **không vừa ý** có thể làm việc nhóm trở nên khó khăn.

Her reaction to the news was clearly displeasing to everyone.

Phản ứng của cô ấy đối với tin tức rõ ràng **không vừa ý** mọi người.

Many found the painting's colors displeasing rather than bold.

Nhiều người thấy màu sắc bức tranh **khó chịu** chứ không phải táo bạo.

It's displeasing when plans are suddenly canceled without notice.

Thật **khó chịu** khi kế hoạch bị huỷ đột ngột mà không báo trước.