아무 단어나 입력하세요!

"displaying" in Vietnamese

hiển thịtrưng bày

Definition

Làm cho người khác nhìn thấy, như thông tin, vật thể hoặc cảm xúc. Có thể dùng cho thực tế hoặc trên màn hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả bối cảnh trang trọng và thường ngày. Thường gặp trong 'displaying information', 'displaying art'... Không dùng như 'showing off' (khoe khoang).

Examples

The museum is displaying ancient coins this month.

Bảo tàng đang **trưng bày** những đồng xu cổ tháng này.

The computer is displaying an error message.

Máy tính đang **hiển thị** thông báo lỗi.

He is displaying his artwork at the gallery.

Anh ấy đang **trưng bày** tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.

Whenever she feels nervous, she’s bad at displaying her true feelings.

Cô ấy thường không **thể hiện** được cảm xúc thật khi cảm thấy lo lắng.

That store is always displaying the newest gadgets in the window.

Cửa hàng đó luôn **trưng bày** các thiết bị mới nhất ở cửa sổ.

My phone stopped displaying images after the update.

Sau khi cập nhật, điện thoại của tôi đã ngừng **hiển thị** hình ảnh.