아무 단어나 입력하세요!

"dispersing" in Vietnamese

phân tángiải tán

Definition

Phân tán nhiều vật thể hoặc người ra một khu vực rộng, hoặc làm cho họ di chuyển theo nhiều hướng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hạt, khói, đám đông hoặc chất lỏng. Hay gặp ở thể bị động: 'is being dispersed'. Không nhầm với 'dissolving' (hòa tan) hoặc 'spreading' (phổ biến/lan rộng hơn).

Examples

The wind is dispersing the seeds across the field.

Gió đang **phân tán** hạt giống khắp cánh đồng.

The police are dispersing the crowd after the concert.

Cảnh sát đang **giải tán** đám đông sau buổi hòa nhạc.

Sunlight is dispersing through the clouds.

Ánh sáng mặt trời đang **phân tán** qua các đám mây.

After the speech, people started dispersing in all directions.

Sau bài phát biểu, mọi người bắt đầu **tản ra** khắp các hướng.

They used fans for dispersing the smoke quickly.

Họ đã dùng quạt để **phân tán** khói nhanh chóng.

The news was dispersing so fast that everyone knew in minutes.

Tin tức **lan truyền** quá nhanh nên ai cũng biết chỉ sau vài phút.