아무 단어나 입력하세요!

"dispelled" in Vietnamese

xua tanlàm tan biến

Definition

Khiến cho cảm xúc, ý nghĩ hoặc nghi ngờ không còn nữa, biến mất hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc xua tan nghi ngờ, lo sợ hoặc quan niệm sai lầm. Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, báo chí. Không dùng để chỉ vật lý.

Examples

Her kind words dispelled my worries.

Những lời tử tế của cô ấy đã **xua tan** mọi lo lắng của tôi.

The sunlight dispelled the morning mist.

Ánh nắng mặt trời đã **làm tan biến** làn sương buổi sáng.

His apology dispelled the tension between us.

Lời xin lỗi của anh ấy đã **xua tan** căng thẳng giữa chúng tôi.

The scientist's explanation dispelled the common myth about vaccines.

Giải thích của nhà khoa học đã **xóa tan** quan niệm sai lầm về vắc-xin.

She finally dispelled any doubts about her intentions.

Cuối cùng cô ấy đã **xua tan** mọi nghi ngờ về ý định của mình.

A good night's sleep dispelled his exhaustion from the trip.

Một giấc ngủ ngon đã **xua tan** sự mệt mỏi của anh ấy sau chuyến đi.