"dispel" in Vietnamese
Definition
Khiến cho cảm giác, niềm tin hoặc lầm tưởng nào đó biến mất hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với những thứ trừu tượng như 'nghi ngờ', 'nỗi sợ', không dùng cho vật thể. Thường gặp trong 'xua tan nghi ngờ', 'xua tan khó hiểu'.
Examples
She tried to dispel her son's fear of the dark.
Cô ấy cố gắng **xua tan** nỗi sợ bóng tối của con trai mình.
The teacher wants to dispel the rumors about the test.
Giáo viên muốn **xua tan** những tin đồn về bài kiểm tra.
This book helps dispel common myths about science.
Cuốn sách này giúp **xua tan** những lầm tưởng phổ biến về khoa học.
A good explanation can dispel any confusion people have.
Một lời giải thích tốt có thể **xua tan** mọi sự bối rối của mọi người.
The manager gave facts to dispel everyone’s doubts about the project.
Quản lý đã đưa ra các sự thật để **xua tan** mọi nghi ngờ của mọi người về dự án.
No matter how hard she tried, she couldn’t dispel the feeling that something was wrong.
Dù cố gắng thế nào, cô ấy cũng không thể **xua tan** cảm giác rằng có điều gì đó không ổn.