"dispatchers" in Vietnamese
Definition
Nhân viên điều phối là những người có nhiệm vụ gửi phương tiện, nhân viên hoặc hỗ trợ khẩn cấp đến nơi cần thiết, thường thông qua radio hoặc điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong các lĩnh vực như vận tải, dịch vụ khẩn cấp và logistics; các cụm từ như 'emergency dispatchers', 'taxi dispatchers', 'police dispatchers' rất phổ biến. Khi chỉ nhiều người, luôn dùng dạng số nhiều.
Examples
The dispatchers sent help after the accident.
**Nhân viên điều phối** đã gửi hỗ trợ sau vụ tai nạn.
There are always dispatchers working at the bus station.
Luôn có **nhân viên điều phối** làm việc tại bến xe buýt.
Dispatchers use radios to talk to drivers.
**Nhân viên điều phối** sử dụng bộ đàm để liên lạc với tài xế.
Without the dispatchers, things would get really chaotic during emergencies.
Nếu không có **nhân viên điều phối**, mọi thứ sẽ thực sự hỗn loạn trong tình huống khẩn cấp.
The team of dispatchers stayed calm, even when everyone else was panicking.
Đội **nhân viên điều phối** vẫn bình tĩnh dù mọi người khác đều hoảng loạn.
Sometimes the dispatchers have to handle dozens of calls at once.
Đôi khi **nhân viên điều phối** phải xử lý hàng chục cuộc gọi cùng lúc.