"disorient" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy mất phương hướng hoặc bối rối về vị trí, hành động hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với từ nhấn mạnh như ‘hoàn toàn’, hoặc mô tả lý do gây bối rối. Dùng cho cả cảm giác lạc hướng thực tế hoặc bối rối về tinh thần.
Examples
The maze will disorient you if you're not careful.
Nếu không cẩn thận, mê cung sẽ **làm mất phương hướng** bạn.
Bright lights can disorient some animals at night.
Ánh sáng mạnh vào ban đêm có thể **làm mất phương hướng** một số loài động vật.
Losing my map started to disorient me in the city.
Mất bản đồ khiến tôi bắt đầu **lạc hướng** ở thành phố.
Waking up in a strange hotel room can really disorient you for a moment.
Thức dậy trong phòng khách sạn lạ có thể **làm bạn lạc hướng** trong chốc lát.
All the unfamiliar signs in the airport completely disoriented me.
Tất cả biển hiệu lạ trong sân bay đã hoàn toàn **làm tôi bối rối**.
Jet lag after long flights can really disorient your sense of time.
Lệch múi giờ sau chuyến bay dài có thể thực sự **làm bạn bối rối** về cảm giác thời gian.