아무 단어나 입력하세요!

"dismemberment" in Vietnamese

chặt xácphân tách

Definition

Hành động cắt rời các chi khỏi cơ thể, thường nói về con người hoặc động vật. Ngoài nghĩa đen, có thể dùng để chỉ việc chia nhỏ hay phá vỡ một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, y khoa hoặc lịch sử, đặc biệt để nói về bạo lực. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Có khi mang nghĩa ẩn dụ nhưng chủ yếu chỉ sự chia cắt thật sự.

Examples

The story described the dismemberment of a statue in the park.

Câu chuyện mô tả **chặt xác** một bức tượng trong công viên.

The movie avoided showing graphic dismemberment on screen.

Bộ phim đã tránh cảnh **chặt xác** rùng rợn trên màn ảnh.

Historians found records of dismemberment punishments in ancient times.

Các nhà sử học đã tìm thấy ghi chép về hình phạt **chặt xác** thời cổ đại.

The news report about the dismemberment shocked the whole community.

Bản tin về vụ **chặt xác** đã khiến cả cộng đồng bàng hoàng.

Many horror novels use dismemberment to create fear and suspense.

Nhiều tiểu thuyết kinh dị sử dụng **chặt xác** để tạo cảm giác sợ hãi và hồi hộp.

After the company's dismemberment, each department became a separate business.

Sau khi công ty bị **phân tách**, mỗi phòng ban trở thành một doanh nghiệp riêng biệt.