"diskette" in Vietnamese
Definition
Thiết bị lưu trữ dữ liệu nhỏ, mỏng, có thể tháo rời, từng được sử dụng rộng rãi trên máy tính trước khi USB hay đĩa CD trở nên phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'đĩa mềm' hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử hoặc hoài niệm, đôi khi được gọi là 'floppy disk'. Hiếm gặp ở máy tính hiện đại.
Examples
I saved my school project on a diskette.
Tôi đã lưu dự án trường học của mình vào **đĩa mềm**.
The old computer uses a diskette to start.
Chiếc máy tính cũ sử dụng **đĩa mềm** để khởi động.
Don't touch the magnetic surface of the diskette.
Đừng chạm vào bề mặt từ tính của **đĩa mềm**.
Do you remember when we had to use a diskette just to save one document?
Bạn còn nhớ khi chúng ta phải dùng **đĩa mềm** chỉ để lưu một tài liệu không?
My first computer came with a box of blank diskettes.
Chiếc máy tính đầu tiên của tôi đi kèm một hộp **đĩa mềm** trắng.
Now, it’s hard to believe we once relied on a diskette for everything.
Giờ khó tin là chúng ta từng phụ thuộc hoàn toàn vào **đĩa mềm** cho mọi thứ.