아무 단어나 입력하세요!

"dishonourable" in Vietnamese

đáng xấu hổô nhục

Definition

Người hoặc hành động đáng xấu hổ là người mất đi sự tôn trọng hoặc hành xử không trung thực, thiếu đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như 'dishonourable conduct', liên quan đến danh dự, đạo đức. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

It is dishonourable to lie to your friends.

Nói dối bạn bè là **đáng xấu hổ**.

He was punished for his dishonourable actions.

Anh ấy đã bị phạt vì những hành động **đáng xấu hổ** của mình.

Cheating on an exam is a dishonourable thing to do.

Gian lận trong kỳ thi là hành động **ô nhục**.

Many considered his resignation a dishonourable way to avoid responsibility.

Nhiều người cho rằng việc từ chức của anh ấy là một cách **đáng xấu hổ** để tránh trách nhiệm.

Calling someone names behind their back is pretty dishonourable.

Nói xấu người khác sau lưng là khá **ô nhục**.

People who act in a dishonourable manner lose the trust of others.

Những người cư xử **đáng xấu hổ** sẽ mất lòng tin của người khác.