"disheveled" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng tóc, quần áo hoặc một căn phòng trông lộn xộn, không gọn gàng hoặc thiếu chăm sóc. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh từ như 'tóc', 'quần áo', 'phòng', nhất là khi ai đó vừa ngủ dậy, vội vàng, hoặc làm việc vất vả xong. Không dùng cho sự lộn xộn nhỏ, mà mang ý nghĩa rất bừa bộn.
Examples
His disheveled hair made it clear he just woke up.
Tóc **bù xù** của anh ấy cho thấy anh vừa mới thức dậy.
Her clothes looked disheveled after running in the rain.
Sau khi chạy dưới mưa, quần áo của cô ấy trông **lộn xộn**.
The room was disheveled after the children finished playing.
Sau khi bọn trẻ chơi xong, căn phòng trở nên **lộn xộn**.
He arrived to work looking totally disheveled and out of breath.
Anh ấy đến chỗ làm trông **lộn xộn** hoàn toàn và thở hổn hển.
After the long flight, I looked so disheveled I barely recognized myself.
Sau chuyến bay dài, tôi trông **bù xù** đến nỗi suýt không nhận ra mình.
The dog ran in, completely disheveled and muddy from the yard.
Chú chó chạy vào, **lộn xộn** và đầy bùn đất từ ngoài vườn.