아무 단어나 입력하세요!

"disheartening" in Vietnamese

làm nản lònggây mất tinh thần

Definition

Khiến bạn mất đi hy vọng, tự tin hoặc động lực; mang lại cảm giác chán nản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Nói về tình huống, tin tức, hoặc trải nghiệm khiến người ta nản lòng hơn 'thất vọng', nhưng nhẹ hơn 'tan vỡ'.

Examples

The results were disheartening.

Kết quả thật sự **làm nản lòng**.

It was disheartening to see so much trash in the park.

Thật **làm nản lòng** khi nhìn thấy quá nhiều rác trong công viên.

Her words were very disheartening.

Lời của cô ấy thực sự rất **gây mất tinh thần**.

It's pretty disheartening when your efforts go unnoticed.

Thật **làm nản lòng** khi những nỗ lực của bạn không được ai để ý.

That was a disheartening setback, but we can't give up now.

Đó là một trở ngại **gây mất tinh thần**, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc bây giờ.

Hearing the team's decision was honestly disheartening.

Nghe quyết định của đội thực sự **làm nản lòng**.