아무 단어나 입력하세요!

"disgusted at" in Vietnamese

ghê tởmkinh tởm (với)

Definition

Cảm thấy rất khó chịu hoặc ghê sợ vì điều gì đó không dễ chịu, xúc phạm hoặc trái đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi cảm xúc ghê tởm rất mạnh, thường theo sau bởi nguyên nhân: 'ghê tởm với hành động của ai đó'. Không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ.

Examples

She felt disgusted at the leftovers on the table.

Cô ấy **kinh tởm** với đồ ăn thừa trên bàn.

I was disgusted at his rude comment.

Tôi đã **ghê tởm** với lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.

They were disgusted at the way the animals were treated.

Họ **ghê tởm** với cách đối xử với động vật.

I'm disgusted at myself for forgetting her birthday again.

Tôi **ghê tởm** bản thân vì lại quên sinh nhật cô ấy.

He walked away, disgusted at the unfair decision.

Anh ấy bỏ đi, **ghê tởm** với quyết định bất công.

We were all disgusted at how much food was wasted at the party.

Chúng tôi đều **ghê tởm** khi thấy lãng phí nhiều đồ ăn như vậy tại bữa tiệc.