아무 단어나 입력하세요!

"disgraces" in Vietnamese

làm ô nhụclàm mất mặt

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó bị mất mặt, xấu hổ, thường do hành vi sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'disgraces' thường xuất hiện trong văn phong trang trọng; chỉ những hành động làm ảnh hưởng nặng nề đến danh dự, thể diện. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She never disgraces her family, even in tough times.

Cô ấy không bao giờ **làm ô nhục** gia đình mình, kể cả khi gặp khó khăn.

Cheating disgraces the whole team.

Gian lận **làm mất mặt** cả đội.

He disgraces himself by lying all the time.

Anh ấy tự **làm ô nhục** mình vì cứ nói dối suốt.

Spreading rumors like that just disgraces everyone involved.

Lan truyền những lời đồn như vậy chỉ **làm mất mặt** tất cả mọi người liên quan.

His reckless driving often disgraces our company’s reputation.

Lái xe liều lĩnh của anh ấy thường xuyên **làm mất uy tín** công ty của chúng tôi.

When a leader acts selfishly, it disgraces the whole community.

Khi một người lãnh đạo hành xử ích kỷ, điều đó **làm mất mặt** cả cộng đồng.