아무 단어나 입력하세요!

"disgracefully" in Vietnamese

một cách đáng xấu hổmột cách nhục nhã

Definition

Diễn tả một hành động hoặc cách cư xử làm người khác cảm thấy sốc, xấu hổ hoặc bị xúc phạm nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc những trường hợp phê phán nghiêm trọng, tránh dùng cho lỗi nhỏ. Thường gặp trong các cụm như 'disgracefully rude', 'acted disgracefully'.

Examples

He behaved disgracefully at the party.

Anh ấy đã cư xử **một cách đáng xấu hổ** tại bữa tiệc.

She spoke to her teacher disgracefully.

Cô ấy đã nói chuyện với giáo viên **một cách đáng xấu hổ**.

The team disgracefully lost the game.

Đội đã thua trận **một cách đáng xấu hổ**.

Many thought the politician acted disgracefully during the debate.

Nhiều người cho rằng chính trị gia đó đã hành xử **một cách đáng xấu hổ** trong buổi tranh luận.

The restaurant disgracefully ignored customer complaints for weeks.

Nhà hàng đã **một cách đáng xấu hổ** phớt lờ các phàn nàn của khách hàng suốt nhiều tuần.

He disgracefully refused to apologize even after being caught.

Anh ấy vẫn **một cách đáng xấu hổ** từ chối xin lỗi ngay cả sau khi bị bắt quả tang.