아무 단어나 입력하세요!

"discus" in Vietnamese

đĩa ném

Definition

Đĩa ném là một vật tròn, phẳng, nặng dùng trong bộ môn điền kinh, hoặc chính môn thể thao ném đĩa đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực thể thao điền kinh. Không nhầm với "đĩa" dùng cho máy tính hoặc cá đĩa.

Examples

He threw the discus far during the competition.

Anh ấy đã ném **đĩa ném** rất xa trong cuộc thi.

The discus is round and very heavy.

**Đĩa ném** có hình tròn và rất nặng.

She is practicing the discus every day.

Cô ấy tập luyện **đĩa ném** mỗi ngày.

Have you ever seen a discus throw at the Olympics?

Bạn đã bao giờ xem ném **đĩa ném** ở Olympic chưa?

Most athletes spin before releasing the discus.

Hầu hết các vận động viên xoay người trước khi ném **đĩa ném**.

My brother started training with the discus last year and really enjoys it.

Anh trai tôi bắt đầu tập **đĩa ném** từ năm ngoái và rất thích nó.