"discrepancies" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điểm khác biệt hoặc không khớp nhau giữa hai hay nhiều thứ lẽ ra phải giống nhau, thường gặp trong báo cáo hay dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc, khi nói về 'tìm thấy', 'giải thích', 'xử lý' các điểm chưa thống nhất. Chỉ dùng cho những khác biệt gây quan ngại hoặc vấn đề.
Examples
There are several discrepancies in the report.
Có một số **sự khác biệt** trong báo cáo.
The teacher noticed discrepancies in the students' answers.
Giáo viên đã phát hiện **sự khác biệt** trong các câu trả lời của học sinh.
We need to fix these discrepancies before submitting the data.
Chúng ta cần sửa các **sự không nhất quán** này trước khi nộp dữ liệu.
Auditors often find discrepancies after reviewing financial statements closely.
Các kiểm toán viên thường phát hiện **sự khác biệt** sau khi kiểm tra các báo cáo tài chính kỹ càng.
We still can't explain the discrepancies between the two sets of results.
Chúng tôi vẫn chưa thể giải thích được **sự khác biệt** giữa hai bộ kết quả.
If you notice any discrepancies, please let us know right away.
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ **sự khác biệt** nào, hãy báo cho chúng tôi ngay.