"discoverer" in Vietnamese
Definition
Nhà khám phá là người phát hiện hoặc tìm hiểu ra một điều gì đó mới lần đầu tiên, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, địa lý hoặc thám hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà khám phá' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử, nhắc đến người có đóng góp lớn như nhà bác học hoặc thám hiểm. Không dùng cho những khám phá nhỏ nhặt hằng ngày.
Examples
Christopher Columbus was the discoverer of the Americas for Europeans.
Christopher Columbus là **nhà khám phá** châu Mỹ đối với người châu Âu.
Marie Curie was the discoverer of radium.
Marie Curie là **nhà khám phá** ra radium.
The discoverer shared her findings with the world.
**Nhà khám phá** đã chia sẻ phát hiện của mình với thế giới.
Being a discoverer takes curiosity and bravery.
Trở thành **nhà khám phá** cần sự tò mò và dũng cảm.
Do you know the real discoverer of penicillin?
Bạn có biết **nhà khám phá** thực sự của penicillin là ai không?
Sometimes, a discoverer is not recognized until years later.
Đôi khi, **nhà khám phá** không được công nhận cho đến nhiều năm sau.