"discovered" in Vietnamese
Definition
Tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó lần đầu tiên, hoặc hiểu ra một sự thật quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi phát hiện địa điểm, sự vật hoặc hiểu ra sự thật nào đó. Trong văn cảnh khoa học, 'discover' diễn đạt chính xác ý phát minh hơn 'find'.
Examples
She discovered a small box under the bed.
Cô ấy **tìm thấy** một chiếc hộp nhỏ dưới gầm giường.
We discovered that the store was closed.
Chúng tôi **phát hiện ra** cửa hàng đã đóng cửa.
He discovered a new song online.
Anh ấy đã **phát hiện ra** một bài hát mới trên mạng.
I discovered the hard way that cheap shoes don't last long.
Tôi **rút ra bài học** rằng giày rẻ không bền.
She discovered a little café while walking around the city.
Cô ấy **tình cờ phát hiện ra** một quán cà phê nhỏ khi đi dạo quanh thành phố.
They discovered too late that they were on the wrong train.
Họ **phát hiện ra** quá muộn rằng mình đã lên nhầm tàu.