아무 단어나 입력하세요!

"discount" in Vietnamese

giảm giá

Definition

Là số tiền hoặc phần trăm được giảm từ giá gốc khi mua hàng, giúp khách hàng mua rẻ hơn. Đôi khi cũng chỉ số tiền đã giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giảm giá' hay dùng trong mua sắm, đi kèm các cụm như: 'khuyến mãi', 'mã giảm giá', 'giá ưu đãi'. Không nhầm với 'hoàn tiền' (trả lại tiền sau mua hàng).

Examples

This store gives a discount to students.

Cửa hàng này cho học sinh, sinh viên **giảm giá**.

I got a 10% discount on these shoes.

Tôi được **giảm giá** 10% cho đôi giày này.

Is there a discount for buying in bulk?

Mua số lượng lớn có được **giảm giá** không?

If you pay in cash, I can offer you a discount.

Nếu bạn trả tiền mặt, tôi có thể cho bạn **giảm giá**.

The winter sale starts tomorrow, so all jackets will be at a huge discount.

Đợt giảm giá mùa đông bắt đầu từ ngày mai, tất cả áo khoác sẽ được **giảm giá** lớn.

Don’t forget to use your coupon code to get an extra discount online.

Đừng quên nhập mã giảm giá để nhận thêm **giảm giá** khi mua hàng online.