아무 단어나 입력하세요!

"discordant" in Vietnamese

chói taibất hòakhông hòa hợp

Definition

Miêu tả những âm thanh, ý tưởng, hoặc quan điểm không hòa hợp, gây cảm giác chói tai hoặc mâu thuẫn khi kết hợp lại. Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng, xuất hiện nhiều trong âm nhạc, học thuật hoặc phê bình. Phổ biến với các cụm như 'chói tai', 'ý kiến bất hòa', nhấn mạnh sự đối lập mạnh, không phải chỉ khác biệt nhẹ.

Examples

The two singers produced a discordant sound.

Hai ca sĩ đã tạo ra âm thanh **chói tai**.

Their opinions on the project are discordant.

Ý kiến của họ về dự án **không hòa hợp**.

The colors in the painting are discordant.

Các màu sắc trong bức tranh **bất hòa**.

His discordant remarks ruined the friendly atmosphere.

Những nhận xét **bất hòa** của anh ấy đã phá vỡ bầu không khí thân thiện.

There was a discordant note in the beautiful symphony.

Có một nốt **chói tai** trong bản giao hưởng tuyệt đẹp ấy.

The team's discordant strategies led to confusion.

Các chiến lược **không hòa hợp** của đội đã gây ra sự rối loạn.