"disconcerted" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc hơi ngượng ngùng khi gặp điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng hơn là hội thoại hàng ngày. Thể hiện cảm xúc ngắn khi bất ngờ, thường đi với 'look', 'feel', 'seem disconcerted.'
Examples
She looked disconcerted when she heard the news.
Cô ấy trông rất **bối rối** khi nghe tin đó.
He felt disconcerted by the difficult question.
Anh ấy cảm thấy **lúng túng** trước câu hỏi khó.
The students were disconcerted by the sudden noise.
Tiếng ồn đột ngột khiến các học sinh **bối rối**.
He gave a disconcerted laugh, unsure how to respond.
Anh ấy cười **bối rối**, không biết phải trả lời thế nào.
Her sudden question left me disconcerted for a moment.
Câu hỏi bất ngờ của cô ấy làm tôi **bối rối** trong khoảnh khắc.
I tried to hide how disconcerted I was during the interview.
Tôi cố gắng che giấu việc mình **bối rối** trong buổi phỏng vấn.