아무 단어나 입력하세요!

"discolored" in Vietnamese

bị đổi màubị phai màu

Definition

Một vật bị đổi màu hoặc bị phai màu tức là nó đã mất màu gốc hoặc chuyển sang màu không mong muốn, thường do bị hư hại, cũ đi, hoặc tiếp xúc với tác nhân nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho vật dụng, bề mặt khi màu sắc thay đổi theo hướng không mong muốn. Thường thấy trong cụm 'discolored teeth', 'discolored spots'. Không dùng cho trường hợp thay màu một cách cố ý.

Examples

The white shirt became discolored after washing it with red clothes.

Áo sơ mi trắng đã bị **phai màu** sau khi giặt chung với quần áo đỏ.

Her teeth were discolored from years of drinking coffee.

Răng của cô ấy bị **đổi màu** do nhiều năm uống cà phê.

The walls were discolored after the fire.

Những bức tường đã **bị đổi màu** sau vụ cháy.

There are discolored spots on the ceiling from a water leak.

Có những vết **bị đổi màu** trên trần nhà do nước bị rò rỉ.

Old photographs often look discolored and faded over time.

Những bức ảnh cũ thường **bị phai màu** và nhìn mờ đi theo thời gian.

If the fruit looks discolored, it might not be fresh anymore.

Nếu quả trông **bị đổi màu**, có thể nó không còn tươi nữa.