아무 단어나 입력하세요!

"disclaimer" in Vietnamese

tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Definition

Một thông báo để khẳng định rằng cá nhân hoặc tổ chức không chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó, thường dùng để cảnh báo hoặc làm rõ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, tài liệu hướng dẫn hoặc trên website. Các cụm như 'legal disclaimer', 'disclaimer notice' phổ biến để nhấn mạnh ý không chịu trách nhiệm.

Examples

Please read the disclaimer before downloading the app.

Vui lòng đọc **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** trước khi tải ứng dụng.

There is a disclaimer at the bottom of the website.

Có một **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** ở cuối trang web.

The manual includes a disclaimer about product safety.

Sách hướng dẫn bao gồm **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** về an toàn sản phẩm.

Just a quick disclaimer: I'm not a doctor, so this is just my opinion.

Chỉ là một **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm**: tôi không phải bác sĩ, đây chỉ là ý kiến cá nhân.

The video starts with a disclaimer saying, 'For informational purposes only.'

Video bắt đầu bằng một **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** ghi 'Chỉ dành cho mục đích thông tin.'

Don't forget the disclaimer when writing your blog post, just in case!

Đừng quên thêm **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** khi viết bài blog, để phòng trường hợp!