아무 단어나 입력하세요!

"discipline" in Vietnamese

kỷ luậtngành (học)

Definition

Kỷ luật là việc kiểm soát và rèn luyện giúp mọi người tuân thủ quy tắc và cư xử tốt. Ngoài ra, 'kỷ luật' còn có thể chỉ sự tự kiểm soát, việc phạt, hoặc lĩnh vực học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giáo dục, gia đình, công việc và thói quen cá nhân. 'Self-discipline' là 'tự kỷ luật', có thể mang nghĩa tích cực hoặc hình phạt tuỳ theo ngữ cảnh. Khi nói về môn học, 'ngành' là từ chuẩn hơn 'môn'.

Examples

Good discipline helps children learn in class.

**Kỷ luật** tốt giúp trẻ học tập tốt hơn trong lớp.

Running every morning takes discipline.

Chạy mỗi sáng đòi hỏi phải có **kỷ luật**.

Biology is my favorite discipline at school.

Sinh học là **ngành** tôi yêu thích nhất ở trường.

It takes real discipline not to check my phone every five minutes.

Để không kiểm tra điện thoại mỗi năm phút thật sự cần **kỷ luật**.

The coach believes discipline matters more than talent.

Huấn luyện viên tin rằng **kỷ luật** quan trọng hơn tài năng.

The company has a clear discipline policy for late arrivals.

Công ty có chính sách **kỷ luật** rõ ràng với việc đi muộn.