"disband" in Vietnamese
Definition
Chấm dứt chính thức một tổ chức, nhóm hoặc đội để các thành viên không còn hoạt động cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tổ chức, nhóm, đội mang tính chính thức. Không dùng cho các buổi tụ tập không chính thức hoặc quan hệ cá nhân. Cấu trúc bị động như 'The group was disbanded' phổ biến.
Examples
The club will disband at the end of the year.
Câu lạc bộ sẽ **giải tán** vào cuối năm.
The group was disbanded after the last meeting.
Nhóm đã bị **giải tán** sau cuộc họp cuối cùng.
They decided to disband the committee.
Họ đã quyết định **giải tán** ủy ban.
After ten years together, the band finally disbanded.
Sau mười năm bên nhau, ban nhạc cuối cùng đã **giải tán**.
Rumors spread that the team might disband next season.
Tin đồn lan truyền rằng đội có thể sẽ **giải tán** mùa tới.
The organization didn't want to disband but had no choice due to lack of funding.
Tổ chức không muốn **giải tán** nhưng không còn lựa chọn nào do thiếu kinh phí.