아무 단어나 입력하세요!

"disassembled" in Vietnamese

được tháo rời

Definition

Máy móc, thiết bị hoặc đồ vật đã bị tháo ra thành các bộ phận riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sửa chữa, kỹ thuật, hoặc tự làm. Trái nghĩa với 'assembled' (lắp ráp). Dùng mô tả trạng thái đã tháo ra xong.

Examples

The toy was disassembled to see how it worked.

Đồ chơi đã được **tháo rời** để xem cách nó hoạt động.

The bike was completely disassembled after the accident.

Sau tai nạn, chiếc xe đạp đã được **tháo rời** hoàn toàn.

The computer is disassembled for cleaning.

Máy tính đang được **tháo rời** để vệ sinh.

I accidentally disassembled the chair and can't figure out how to put it back together.

Tôi vô tình đã **tháo rời** cái ghế và không biết lắp lại như thế nào.

All parts were carefully disassembled before shipping.

Tất cả các bộ phận đã được **tháo rời** cẩn thận trước khi vận chuyển.

The robot looked strange because it was only half disassembled.

Con rô-bốt trông lạ vì nó chỉ mới được **tháo rời** một nửa.