"disaffected" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy không hài lòng và không còn muốn ủng hộ lãnh đạo hoặc chính quyền nữa vì thất vọng hoặc tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm như 'disaffected youth' (giới trẻ bất mãn), mang ý nghĩa sự rút lui sự ủng hộ với người lãnh đạo, không chỉ đơn giản là không vui.
Examples
Many disaffected students joined the protest.
Nhiều sinh viên **bất mãn** đã tham gia cuộc biểu tình.
The company tried to help its disaffected employees.
Công ty đã cố gắng hỗ trợ các nhân viên **bất mãn** của mình.
A group of disaffected citizens wrote a letter to the mayor.
Một nhóm công dân **bất mãn** đã viết thư cho thị trưởng.
The government is worried about the rise of disaffected youth in the city.
Chính phủ lo lắng về sự gia tăng nhóm **bất mãn** trong giới trẻ ở thành phố.
After the changes, some staff remained disaffected and stopped participating in meetings.
Sau những thay đổi, một số nhân viên vẫn **bất mãn** và không tham gia các cuộc họp nữa.
He sounded so disaffected when he talked about his job—like he just didn’t care anymore.
Khi nói về công việc, anh ấy nghe có vẻ rất **bất mãn**—như thể chẳng còn quan tâm nữa.