"disabuse of" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó nhận ra niềm tin hoặc ý tưởng của họ là sai; sửa một sự hiểu lầm hoặc ảo tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, hay gặp dạng 'disabuse someone of a notion'. Chỉ dùng cho ý nghĩ hay niềm tin, không phải hành động thực tế. Đừng nhầm với 'abuse'.
Examples
The teacher tried to disabuse him of his mistakes.
Giáo viên cố gắng **làm hết ảo tưởng** của cậu về các lỗi của cậu ấy.
She disabused me of the idea that it was easy.
Cô ấy đã **làm tôi hết ảo tưởng** rằng điều này dễ.
He tried to disabuse her of her fears.
Anh ấy cố gắng **làm cô ấy hết ảo tưởng** về nỗi sợ.
Let me disabuse you of the notion that money grows on trees.
Để tôi **làm bạn hết ảo tưởng** rằng tiền mọc trên cây.
I hate to disabuse you of your dreams, but it's not realistic.
Tôi không thích **làm bạn hết ảo tưởng** về những giấc mơ, nhưng điều đó không thực tế đâu.
She quickly disabused me of any hope that he would call.
Cô ấy nhanh chóng **làm tôi hết hy vọng** rằng anh ta sẽ gọi điện.