아무 단어나 입력하세요!

"disables" in Vietnamese

vô hiệu hóatắt

Definition

Khiến cho một thiết bị, chức năng hoặc tài khoản không thể hoạt động hoặc sử dụng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ/thông tin, y tế; dùng cho 'tính năng', 'tài khoản', 'thiết bị'. 'Disable' trang trọng và khách quan hơn 'tắt'. Không dùng cho người ('unable').

Examples

The teacher disables the projector after class.

Giáo viên **vô hiệu hóa** máy chiếu sau khi hết giờ học.

This app disables notifications at night.

Ứng dụng này **vô hiệu hóa** thông báo vào ban đêm.

He disables the alarm before entering the house.

Anh ấy **vô hiệu hóa** chuông báo động trước khi vào nhà.

Sometimes my phone disables Bluetooth to save battery.

Đôi khi điện thoại của tôi **tắt** Bluetooth để tiết kiệm pin.

A security update disables some features until you restart your computer.

Bản cập nhật bảo mật **vô hiệu hóa** một số tính năng cho đến khi bạn khởi động lại máy tính.

If you enter the wrong password too many times, the system disables your account.

Nếu bạn nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, hệ thống sẽ **vô hiệu hóa** tài khoản của bạn.