"directories" in Vietnamese
Definition
'Thư mục' là nơi lưu trữ, sắp xếp các tập tin trên máy tính, hoặc sách/danh sách gồm tên và địa chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'thư mục' chủ yếu dùng cho máy tính; sách/danh sách ghi tên và địa chỉ gọi là 'danh bạ.' 'Thư mục' nghe kỹ thuật hơn 'folder.'
Examples
There are three directories on my computer desktop.
Có ba **thư mục** trên màn hình desktop máy tính của tôi.
I looked for her number in the phone directories.
Tôi đã tìm số của cô ấy trong các **danh bạ** điện thoại.
All the project files are organized in different directories.
Tất cả các tập tin dự án được sắp xếp trong các **thư mục** khác nhau.
Could you check which directories are taking up most of the disk space?
Bạn có thể kiểm tra xem những **thư mục** nào đang chiếm nhiều dung lượng ổ đĩa nhất không?
Some old directories still have important documents we need.
Một số **thư mục** cũ vẫn còn những tài liệu quan trọng mà chúng ta cần.
You can find community services listed in local directories at the library.
Bạn có thể tìm thấy các dịch vụ cộng đồng được liệt kê trong **danh bạ** địa phương tại thư viện.