아무 단어나 입력하세요!

"directorial" in Vietnamese

đạo diễn

Definition

Liên quan đến công việc hoặc vai trò của đạo diễn, đặc biệt trong điện ảnh, sân khấu hay các lĩnh vực nghệ thuật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường nghệ thuật như phim hoặc sân khấu, không dùng cho quản lý thông thường. Các cụm như 'directorial debut' hay 'directorial style' rất phổ biến.

Examples

It was her directorial debut last year.

Năm ngoái là lần **đạo diễn** đầu tiên của cô ấy.

He made all the directorial decisions for the play.

Anh ấy đã đưa ra tất cả các quyết định **đạo diễn** cho vở kịch.

The film's directorial style is unique.

Phong cách **đạo diễn** của bộ phim rất độc đáo.

Her directorial approach changed how everyone acted on set.

Cách tiếp cận **đạo diễn** của cô ấy đã thay đổi cách mọi người diễn xuất trên phim trường.

Many fans love his bold directorial choices in storytelling.

Nhiều người hâm mộ yêu thích các lựa chọn **đạo diễn** táo bạo của anh ấy trong kể chuyện.

She’s admired for her directorial vision and creativity.

Cô ấy được ngưỡng mộ vì **đạo diễn** tầm nhìn và sự sáng tạo của mình.