아무 단어나 입력하세요!

"directive" in Vietnamese

chỉ thị

Definition

Chỉ thị là một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn chính thức do người có thẩm quyền ban hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'chỉ thị' trong các tình huống chính thức như chính phủ, tổ chức, pháp luật. Không dùng cho hướng dẫn thông thường.

Examples

The manager issued a directive to improve workplace safety.

Quản lý đã ban hành một **chỉ thị** để cải thiện an toàn nơi làm việc.

A new directive from the government changed the rules.

Một **chỉ thị** mới từ chính phủ đã thay đổi các quy định.

The company followed the EU's environmental directive.

Công ty đã tuân thủ **chỉ thị** về môi trường của EU.

Employees are waiting for a clear directive about remote work.

Nhân viên đang chờ một **chỉ thị** rõ ràng về làm việc từ xa.

Following the directive, all staff attended the safety training.

Theo **chỉ thị**, toàn bộ nhân viên đã tham gia đào tạo an toàn.

If you ignore the directive, you might face consequences.

Nếu bạn phớt lờ **chỉ thị**, có thể sẽ chịu hậu quả.