"directionality" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm chỉ về một hướng hoặc được định hướng theo một chiều cụ thể, thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc ngôn ngữ học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. Không dùng trong hội thoại thông thường. Thường ghép với “tính định hướng của sóng”, “tính định hướng của micro”, v.v.
Examples
The antenna's directionality helps it pick up signals better from one direction.
**Tính định hướng** của ăng-ten giúp nó thu tín hiệu tốt hơn từ một hướng.
Some microphones have directionality and can focus on sounds from one area.
Một số micro có **tính định hướng** và có thể tập trung vào âm thanh từ một khu vực.
The directionality of light affects how shadows appear.
**Tính định hướng** của ánh sáng ảnh hưởng đến cách bóng xuất hiện.
Wave directionality is important when building breakwaters on the coast.
**Tính định hướng** của sóng rất quan trọng khi xây đê chắn sóng ở ven biển.
In language studies, sentence directionality can determine the meaning of a phrase.
Trong nghiên cứu ngôn ngữ, **tính định hướng** của câu có thể quyết định ý nghĩa của một cụm từ.
When discussing energy flow, scientists often mention directionality to explain the process.
Khi thảo luận về dòng năng lượng, các nhà khoa học thường nhắc đến **tính định hướng** để giải thích quá trình.