"direct at" in Vietnamese
Definition
Nhắm đến hoặc hướng một điều gì đó vào một người, nhóm hoặc đối tượng cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'direct at' thường đi với tân ngữ và cụm giới từ: 'direct a comment at someone', 'direct criticism at the government'. Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Examples
She directed her question at the teacher.
Cô ấy đã **hướng** câu hỏi của mình **vào** giáo viên.
The campaign is directed at young people.
Chiến dịch này được **hướng vào** giới trẻ.
Do not direct anger at your friends.
Đừng **hướng** sự tức giận **vào** bạn bè của bạn.
A lot of criticism was directed at the new policy.
Có rất nhiều chỉ trích đã được **hướng vào** chính sách mới.
He made a joke, but it wasn't directed at anyone in particular.
Anh ấy đã nói đùa nhưng nó không **nhắm vào** ai cụ thể.
Ads like these are often directed at customers who have visited the website before.
Những quảng cáo như vậy thường được **hướng vào** khách hàng đã từng truy cập trang web.