아무 단어나 입력하세요!

"dioxins" in Vietnamese

dioxin

Definition

Dioxin là nhóm các hoá chất cực độc, thường phát tán vào môi trường qua việc đốt rác, hoạt động công nghiệp hoặc các phản ứng hoá học nhất định. Ngay cả lượng nhỏ cũng có thể gây hại cho sức khỏe và môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều 'dioxin' vì nói đến nhóm hợp chất liên quan. Chủ yếu gặp trong các chủ đề khoa học, môi trường hoặc y tế; hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Dioxins are dangerous chemicals found in some polluted areas.

**Dioxin** là các hoá chất nguy hiểm phát hiện ở một số khu vực ô nhiễm.

Burning plastic can release dioxins into the air.

Đốt nhựa có thể giải phóng **dioxin** vào không khí.

Scientists work to reduce dioxins in food and water.

Các nhà khoa học đang nỗ lực giảm **dioxin** trong thực phẩm và nước.

The government set strict limits on dioxins in factories.

Chính phủ đã áp đặt giới hạn nghiêm ngặt về **dioxin** trong các nhà máy.

Many people worry about the effects of dioxins on their health.

Nhiều người lo ngại về ảnh hưởng của **dioxin** đối với sức khỏe của mình.

Did you read that article about dioxins in imported food last week?

Bạn có đọc bài viết về **dioxin** trong thực phẩm nhập khẩu tuần trước không?