"dioramas" in Vietnamese
Definition
Mô hình thu nhỏ là các mô hình ba chiều thể hiện một cảnh vật, thường dùng trong bảo tàng, trường học hoặc nghệ thuật để trình bày sự kiện, phong cảnh hoặc môi trường chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu cho mô hình thủ công hoặc nghệ thuật, thường thấy trong trường học hay bảo tàng. Ít khi dùng cho cảnh ảo hoặc kỹ thuật số.
Examples
The museum displays many dioramas of animals in their habitats.
Bảo tàng trưng bày nhiều **mô hình thu nhỏ** về các loài động vật trong môi trường sống của chúng.
We made dioramas of volcanoes in science class.
Chúng tôi đã làm **mô hình thu nhỏ** của núi lửa trong giờ học khoa học.
Children love to create dioramas using boxes and craft supplies.
Trẻ em rất thích tạo **mô hình thu nhỏ** bằng hộp giấy và đồ thủ công.
Some of the most impressive dioramas I've seen recreated entire battlefields.
Một số **mô hình thu nhỏ** ấn tượng nhất tôi từng thấy đã tái hiện toàn bộ những chiến trường lớn.
At the entrance, there are several winter-themed dioramas with tiny lights and fake snow.
Ngay lối vào có một số **mô hình thu nhỏ** chủ đề mùa đông với đèn nhỏ và tuyết giả.
My favorite part of the exhibit was the dinosaur dioramas—they made the prehistoric world feel real.
Phần tôi thích nhất trong triển lãm là các **mô hình thu nhỏ** khủng long—chúng khiến thế giới tiền sử trở nên sống động.