아무 단어나 입력하세요!

"dinkey" in Vietnamese

đầu máy nhỏxe goòng nhỏ

Definition

'Dinkey' là đầu máy hoặc xe goòng nhỏ, thường được sử dụng trong mỏ, xưởng hoặc đường ray nhỏ để vận chuyển vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ ngữ chuyên ngành, cổ, hiếm gặp ngoài lĩnh vực công nghiệp hoặc lịch sử. Không phải 'donkey' (con lừa), cũng không phải 'dinky' nghĩa là nhỏ xinh.

Examples

The miner drove the dinkey to move coal inside the tunnel.

Người thợ mỏ lái **đầu máy nhỏ** để chở than bên trong đường hầm.

A small track was built for the dinkey at the factory.

Tại nhà máy, một đoạn đường ray nhỏ đã được xây dựng cho **đầu máy nhỏ**.

The dinkey carried heavy rocks out of the mine.

**Xe goòng nhỏ** chở đá nặng ra khỏi mỏ.

They restored an old dinkey for the museum's historic railway.

Họ đã phục hồi một chiếc **đầu máy nhỏ** cũ cho đường sắt lịch sử của bảo tàng.

During the tour, visitors got to ride on a working dinkey around the site.

Trong chuyến tham quan, khách được đi thử trên một chiếc **đầu máy nhỏ** đang hoạt động quanh khu vực.

If you look closely, you can still see the tracks where the old dinkey used to run.

Nếu để ý, bạn vẫn có thể thấy đường ray nơi **đầu máy nhỏ** ngày xưa từng chạy.