"dinged" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ vật gì đó bị trầy xước nhẹ do va chạm. Trong văn nói, còn có nghĩa là bị phạt nhẹ hay bị trừ điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dinged' dùng trong văn nói cho các trường hợp bị xước hay thiệt hại nhỏ, đặc biệt là vật dụng như ô tô, điện thoại. Đôi khi còn để chỉ bị phạt nhẹ. Không dùng cho thiệt hại lớn hoặc văn bản trang trọng.
Examples
My phone got dinged when I dropped it.
Điện thoại của tôi bị **xước nhẹ** khi tôi làm rơi.
She dinged the car door in the parking lot.
Cô ấy đã **làm xước nhẹ** cửa xe ô tô ở bãi đậu xe.
The table was dinged during the move.
Cái bàn bị **xước nhẹ** khi chuyển nhà.
I got dinged for turning in my application late.
Tôi đã **bị phạt nhẹ** vì nộp đơn muộn.
Don’t worry about that scratch; it’s just a little dinged.
Đừng lo về vết xước đó; chỉ bị **xước nhẹ** thôi.
Looks like your credit score got dinged after those late payments.
Có vẻ điểm tín dụng của bạn **bị ảnh hưởng nhẹ** vì thanh toán muộn.