아무 단어나 입력하세요!

"dinette" in Vietnamese

góc ăn uống nhỏphòng ăn nhỏ

Definition

Một không gian hoặc phòng nhỏ cạnh bếp dùng để ăn uống, thường có bàn và ghế nhỏ. Không phải phòng ăn chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Góc ăn uống nhỏ' dùng trong nhà và xe di động, không trang trọng như phòng ăn. Cụm từ: 'bộ bàn ghế dinette', 'dinette cạnh bếp'.

Examples

We eat breakfast in the dinette every morning.

Chúng tôi ăn sáng ở **góc ăn uống nhỏ** mỗi sáng.

The RV has a compact dinette next to the kitchen.

Chiếc RV có **góc ăn uống nhỏ** cạnh bếp.

They bought a new table for their dinette.

Họ đã mua bàn mới cho **góc ăn uống nhỏ** của mình.

There's not enough space in the dinette for six people.

Không đủ chỗ trong **góc ăn uống nhỏ** cho sáu người.

We usually use the dinette for quick meals and save the dining room for guests.

Chúng tôi thường dùng **góc ăn uống nhỏ** cho bữa ăn nhanh và để phòng ăn chính tiếp khách.

The kids do their homework at the dinette while dinner is cooking.

Bọn trẻ làm bài tập ở **góc ăn uống nhỏ** trong lúc cơm tối đang nấu.