아무 단어나 입력하세요!

"dines" in Vietnamese

ăn tối

Definition

Ăn bữa tối, thường là bữa chính vào buổi tối hoặc trong dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ăn tối' được dùng thông thường. Sắc thái trang trọng gần giống như 'dùng bữa tối' khi nói về nhà hàng hay dịp đặc biệt.

Examples

He dines with his family every night.

Anh ấy **ăn tối** với gia đình mỗi tối.

She usually dines at home.

Cô ấy thường **ăn tối** ở nhà.

The family dines together on Sundays.

Gia đình **ăn tối** cùng nhau vào chủ nhật.

She always dines out on her birthday.

Cô ấy luôn **ăn tối** ngoài tiệm vào sinh nhật.

He dines at fancy restaurants when he travels.

Khi đi du lịch, anh ấy **ăn tối** ở những nhà hàng sang trọng.

If he dines alone, he usually reads a book.

Nếu anh ấy **ăn tối** một mình, anh thường đọc sách.