"dimwitted" in Indonesian
Definition
Chỉ người kém thông minh hoặc hay hiểu chậm; thường dùng để đùa vui hoặc thiếu lịch sự.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, có thể bị coi là xúc phạm nếu dùng không đúng chỗ. Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc người bạn kính trọng.
Examples
He is too dimwitted to solve this puzzle.
Anh ta quá **ngu ngốc** để giải câu đố này.
The movie's dimwitted character made everyone laugh.
Nhân vật **ngu ngốc** trong phim khiến mọi người cười.
Don't be so dimwitted in class!
Đừng **ngu ngốc** như vậy trong lớp!
My little brother did something totally dimwitted yesterday.
Hôm qua em trai tôi đã làm một việc rất **ngốc nghếch**.
"How could you forget your keys again? That was so dimwitted!"
"Sao bạn lại quên chìa khoá nữa chứ? Thật **ngốc nghếch** quá!"
Jake plays the dimwitted sidekick in the sitcom, but he's really clever in real life.
Jake đóng vai nhân vật phụ **ngu ngốc** trong sitcom, nhưng thực tế anh ấy rất thông minh.