"dimple" in Vietnamese
Definition
Vết lõm nhỏ tự nhiên, thường xuất hiện trên má hoặc cằm khi cười. Cũng dùng để chỉ các vết lõm nhỏ trên các bề mặt khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu để nói về đặc điểm khuôn mặt ('má lúm', 'cằm lúm'), đôi khi cũng để chỉ chỗ lõm nhỏ trên vật khác.
Examples
She has a cute dimple on her left cheek.
Cô ấy có một **lúm đồng tiền** dễ thương trên má trái.
A dimple appears when he smiles.
Khi anh ấy cười, **lúm đồng tiền** xuất hiện.
Babies often have a dimple in their chin.
Trẻ sơ sinh thường có **lúm đồng tiền** ở cằm.
Her dimples make her smile even brighter.
Những **lúm đồng tiền** của cô ấy làm nụ cười càng rạng rỡ hơn.
Did you notice the tiny dimple in the middle of the cup?
Bạn có để ý **vết lõm nhỏ** ở giữa chiếc cốc không?
He tried to poke my dimple and made me laugh.
Anh ấy chọc vào **lúm đồng tiền** của tôi làm tôi bật cười.