"dimmy" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người không thông minh lắm hoặc tiếp thu chậm; thường dùng đùa giỡn giữa bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bạn bè, mang tính đùa giỡn và không trang trọng. Dùng giống 'dummy', tránh dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
My brother can be such a dimmy when it comes to computers.
Anh tôi đúng là **ngốc nghếch** khi nói đến máy tính.
Don’t be a dimmy—it’s easy to do this math problem.
Đừng làm **ngốc nghếch**—bài toán này dễ mà.
He acted like a dimmy and forgot his homework again.
Anh ấy lại cư xử như một **ngốc nghếch** và lại quên bài tập về nhà.
Stop being such a dimmy and just follow the instructions!
Đừng làm **ngốc nghếch** nữa, chỉ cần làm theo hướng dẫn thôi!
Honestly, you can be a real dimmy sometimes, but that’s why we love you.
Thật ra, đôi lúc cậu rất **ngốc nghếch**, nhưng đó là lý do chúng tớ quý cậu.
I felt like a total dimmy when I missed that obvious answer in class.
Tôi cảm thấy mình là một **ngốc nghếch** khi bỏ lỡ câu trả lời quá hiển nhiên đó trong lớp.